thiết tha

Học thuật
Thân thiện
thiết tha

Mẹ thiết tha nhắc con mặc áo ấm trước khi ra ngoài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thể hiện tình cảm sâu sắc, mãnh liệt chân thành: "thiết tha" diễn tả một cảm xúc, lời nói hoặc mong muốn xuất phát từ tận đáy lòng, rất nồng nàn tha thiết.
    • Thể hiện sự gắn bó, trân trọng sâu sắc: "thiết tha" còn dùng để chỉ sự quý mến, luyến tiếc hoặc sự quan tâm đặc biệt đến một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lời tâm sự của ấy nghe thật thiết tha. (Câu nói thể hiện tình cảm chân thành, sâu lắng.)
    • Anh ấy một tình yêu thiết tha với quê hương. (Anh ấy yêu quê hương một cách sâu nặng, tha thiết.)
    • Tiếng hát cầu xin ấy vang lên đầy thiết tha. (Tiếng hát chứa đựng sự mong mỏi, khẩn khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiết tha mong muốn": mong muốn một cách cháy bỏng, khẩn thiết.

    • thiết tha mong muốn được trở về nhà. ( ấy mong mỏi được về nhà một cách da diết.)
  • "lời nói thiết tha": những lời nói chân tình, xuất phát từ trái tim.

    • Những lời khuyên thiết tha của mẹ tôi luôn theo tôi suốt cuộc đời. (Những lời khuyên chân thành, đầy tình thương của mẹ.)
  • "thiết tha với công việc": gắn bó dành nhiều tâm huyết cho công việc.

    • Ông ấy một nghệ nhân thiết tha với công việc bảo tồn văn hóa. (Ông ấy gắn bó trân trọng sâu sắc công việc bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tha thiết (tính từ): Đây từ đồng nghĩa cách dùng tương tự như "thiết tha". Cả hai đều diễn tả sự chân thành, nồng nàn, khẩn khoản.

    • Lời cầu hôn tha thiết của anh khiến xúc động. (Lời cầu hôn chân thành, mãnh liệt.)
  • Thiết tha cũng có thể được dùng như một phó từ để bổ nghĩa cho động từ ( dụ: yêu thiết tha, mong thiết tha), mặc dù cách dùng phổ biến hơn như một tính từ.

Từ đồng nghĩa
  • Khẩn thiết: mang sắc thái cấp bách, cần kíp hơn (thường dùng cho yêu cầu, đề nghị).
  • Chân thành: thành thật, xuất phát từ thật tâm (nhấn mạnh tính trung thực của tình cảm).
  • Nồng nàn: mãnh liệt, say đắm (thường dùng cho tình yêu).
  • Da diết: day dứt, kéo dài không dứt (thường chỉ nỗi nhớ, sự mong chờ).
Các cụm từ liên quan
  • Thiết tha cầu xin: khẩn khoản, nài nỉ một cách chân thành.

    • Đứa trẻ thiết tha cầu xin mẹ cho đi chơi. (Đứa trẻ nài nỉ mẹ một cách khẩn khoản.)
  • Sống thiết tha: sống một cách trọn vẹn, hết mình trân trọng.

    • Hãy sống thiết tha với từng phút giây của cuộc đời. (Hãy sống trân trọng mãnh liệt từng khoảnh khắc.)
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • "Lòng thiết tha": tấm lòng chân thành, nồng hậu.

    • Với tất cả lòng thiết tha, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến quý vị. (Với tất cả tấm lòng chân thành nhất.)
  • "Âm thanh thiết tha": âm thanh gợi lên cảm xúc sâu lắng, não nề (thường trong âm nhạc, thơ ca).

    • Tiếng đàn bầu cất lên những âm điệu thiết tha. (Tiếng đàn nghe da diết, sâu lắng.)
thiết tha

Mẹ thiết tha nhắc con mặc áo ấm trước khi ra ngoài.

  1. Nh. Tha thiết.